Kaori Dict

超合金

ちょうごうきん

chougoukin

Âm Hán-Việt: SIÊU HỢP KIM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.superalloy

  2. danh từ

    2.Chogokin; line of die-cast metal robot and character toys sold by Popy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超合金 (ちょうごうきん) — superalloy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict