Kaori Dict

超能力

ちょうのうりょく

chounouryoku

Âm Hán-Việt: SIÊU NĂNG LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.extra-sensory perception; ESP; psi; psychic ability

  2. danh từ

    2.psychokinesis; PK

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

超能力 (ちょうのうりょく) — extra-sensory perception; ESP; psi; psychic ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict