Kaori Dict

跳ね回る

はねまわる

hanemawaru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to jump about; to jump around; to bounce about; to romp about

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She jumped about in excitement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳ね回る (はねまわる) — to jump about; to jump around; to bounce about; to romp about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict