Kaori Dict

跳ね起きる

はねおきる

haneokiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to jump up; to spring up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳ね起きる (はねおきる) — to jump up; to spring up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict