跳ね返す
はねかえす
hanekaesu
Cách viết khác: はね返す・撥ね返す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to reject; to repulse; to repel
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to bounce back; to counterattack; to strike back
はねかえす
hanekaesu
Cách viết khác: はね返す・撥ね返す
1.to reject; to repulse; to repel
2.to bounce back; to counterattack; to strike back