跳ね返る
はねかえる
hanekaeru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
1.to rebound; to recoil; to spring back up; to bounce back
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
2.to splash
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ
3.to have a repercussion; to have a reciprocal effect
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 彼女の意地悪な言葉は結局自分の身に跳ね返ってきた。
Her unkind words boomeranged.