Kaori Dict

長椅子

ながいす

nagaisu

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG Ỷ TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.couch; bench; ottoman; settee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • John stretched out on the couch.

  • Tom sat down on the couch.

  • There's a bench on the balcony.

  • Lie on the bench for a while with your eyes closed.

  • She flung herself upon a sofa, protesting that she was fatigued to death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長椅子 (ながいす) — couch; bench; ottoman; settee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict