Kaori Dict

長患い

ながわずらい

nagawazurai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.long illness; protracted illness

Câu ví dụ · Tatoeba

  • To my regret, my father could not recover from his long illness.

  • To my regret, my father could not recover from his long illness.

  • Her deathly paleness is due to long illness.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長患い (ながわずらい) — long illness; protracted illness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict