Kaori Dict

直上

ちょくじょう

chokujou

Âm Hán-Việt: TRỰC THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.above; going steadily upward

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直上 (ちょくじょう) — above; going steadily upward | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict