Kaori Dict

お早う

おはよう

ohayou

N2

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.chào buổi sáng
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.good morning

    used at any time of the day in some industries and workplaces

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

    "Good morning", said Tom with a smile.

  • Morning. Shall I dish up?

  • Good morning!

  • Good morning!

  • Good morning, everyone.

  • Good morning, everybody.

  • Good morning, Tom.

  • Good morning, Mike.

  • Good morning!

  • Good morning!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お早う (おはよう) — chào buổi sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict