Kaori Dict

珍客

ちんきゃく

chinkyaku

Âm Hán-Việt: TRÂN KHÁCH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.unexpected (but welcome) visitor; rare guest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Even a rare guest wears out his welcome after three days.

  • However, it was not just me – there was one more person, no, one more creature visiting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍客 (ちんきゃく) — unexpected (but welcome) visitor; rare guest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict