Kaori Dict

珍説

ちんせつ

chinsetsu

Âm Hán-Việt: TRÂN THUYẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.odd theory; strange view; absurd opinion

  2. danh từ

    2.strange story

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍説 (ちんせつ) — odd theory; strange view; absurd opinion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict