Kaori Dict

吊るし上げる

つるしあげる

tsurushiageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to hoist; to lift up

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to (crowd around and) rebuke; to (gang up and) criticize; to reproach severely; to subject to a kangaroo court; to torment with hostile questions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吊るし上げる (つるしあげる) — to hoist; to lift up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict