Kaori Dict

吊り上げる

つりあげる

tsuriageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to lift (with a crane, ropes, etc.); to raise; to hoist

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to manipulate (a price) upward; to (artificially) raise; to push up; to inflate; to jack up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He arched his eyebrows in surprise.

  • The fisherman exaggerated the size of the fish he had caught.

  • Junk bond dealers left the market riding on a pillow of air.

  • Tom caught a large fish.

  • He landed a big trout.

  • He reeled in a huge fish yesterday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吊り上げる (つりあげる) — to lift (with a crane, ropes, etc.); to raise; to hoist | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict