Kaori Dict

釣り書き

つりがき

tsurigaki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.family chart and personal history

    esp. for お見合い

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釣り書き (つりがき) — family chart and personal history | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict