行ってきます
いってきます
ittekimasu
N2
Cách viết khác: 行って来ます
意味Nghĩa
- 1.tôi đi rồi; hẹn gặp lại
- cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)
1.I'm off (and will be back later); see you later
often has a response of いってらっしゃい
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 一時間したら行ってきます。
I'm going out in an hour.