Kaori Dict

行ってきます

いってきます

ittekimasu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 48

Nghĩa

  1. 1.tôi đi rồi; hẹn gặp lại
  1. cụm từ / thành ngữlịch sự (丁寧語)

    1.I'm off (and will be back later); see you later

    often has a response of いってらっしゃい

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm going out in an hour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行ってきます (いってきます) — tôi đi rồi; hẹn gặp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict