Kaori Dict

剃髪

ていはつ

teihatsu

Âm Hán-Việt: THẾ PHÁT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.tonsure; shaving one's head (upon entering the Buddhist priesthood)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃髪 (ていはつ) — tonsure; shaving one's head (upon entering the Buddhist priesthood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict