Kaori Dict

行ってらっしゃい

いってらっしゃい

itterasshai

N2

JLPT N2 · Bài 47

Nghĩa

  1. 1.chúc đi an toàn; hẹn gặp lại
  1. thán từthường viết bằng kana

    1.have a good day; take care; see you

    often in response to いってきます

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oh, OK. See you. But drive carefully.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行ってらっしゃい (いってらっしゃい) — chúc đi an toàn; hẹn gặp lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict