Kaori Dict

庭仕事

にわしごと

niwashigoto

Âm Hán-Việt: ĐÌNH SĨ SỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gardening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The rainy weather prevented her from working in the garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庭仕事 (にわしごと) — gardening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict