Kaori Dict

逓信

ていしん

teishin

Âm Hán-Việt: ĐỆ TÍN

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.communications (e.g. post, telegraph)

  2. danh từlịch sửviết tắt

    2.Ministry of Communications and Transportation (dissolved in 1949)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逓信 (ていしん) — communications (e.g. post, telegraph) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict