Kaori Dict

挺進

ていしん

teishin

Âm Hán-Việt: ĐĨNH TIẾN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từvăn viết trang trọng

    1.going ahead of the others; advancing ahead of the main force

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挺進 (ていしん) — going ahead of the others; advancing ahead of the main force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict