Kaori Dict

泥水

どろみず

doromizu

Âm Hán-Việt: NÊ THUỶ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.muddy water

  2. danh từ

    2.red-light district

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The passing car splashed muddy water on me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泥水 (どろみず) — muddy water | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict