Kaori Dict

敵前

てきぜん

tekizen

Âm Hán-Việt: ĐỊCH TIỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.in the face of the enemy; before the enemy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敵前 (てきぜん) — in the face of the enemy; before the enemy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict