Kaori Dict

哲学者

てつがくしゃ

tetsugakusha

Âm Hán-Việt: TRIẾT HỌC GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.philosopher

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The beard does not make the philosopher.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲学者 (てつがくしゃ) — philosopher | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict