Kaori Dict

哲学的

てつがくてき

tetsugakuteki

Âm Hán-Việt: TRIẾT HỌC ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.philosophical

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is a socio-linguistic study on Steven Emmet.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哲学的 (てつがくてき) — philosophical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict