Kaori Dict

鉄筋コンクリート

てっきんコンクリート

tekkinkonkuriito

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reinforced concrete; ferroconcrete

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bricks never take the place of ferro-concrete here.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄筋コンクリート (てっきんコンクリート) — reinforced concrete; ferroconcrete | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict