Kaori Dict

退ける

どける

dokeru

N2

JLPT N2 · Bài 53

Nghĩa

  1. 1.đẩy; di chuyển ra phía bên
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to put something out of the way; to move (something, someone) aside

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cút ra!

  • Để cái bàn này ra chỗ khác đi.

    Take this table away.

  • Khi tôi nhấc bồn cây trong vườn, thì thấy có một đám côn trùng nhỏ nhung nhúc, và tôi bất giác hét lên một tiếng.

    When I lifted a potted plant in my garden, there were swarms of little insects crawling underneath, and I instinctively let out a shriek.

  • Get the bicycle out of the way.

  • Get your dirty paws off me.

  • His plan was discarded.

  • I dismissed the protest.

  • I do not want to reject this claim.

  • Her suggestion seems to have been turned down.

  • They dismissed his criticism as hypocrisy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退ける (どける) — đẩy; di chuyển ra phía bên | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict