Kaori Dict

鉄則

てっそく

tessoku

Âm Hán-Việt: THIẾT TẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ironclad rule; inviolable rule; invariable principle; iron law

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a firm rule in newspaper articles that second-hand information is clearly noted as such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄則 (てっそく) — ironclad rule; inviolable rule; invariable principle; iron law | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict