Kaori Dict

天邪鬼

あまのじゃく

amanojaku

Âm Hán-Việt: THIÊN TÀ QUỶ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.perversity; perverse person; contrary person; contrarian

  2. danh từ

    2.antagonistic demon in Japanese folklore

  3. danh từ

    3.demon under the feet of temple guardian statues

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天邪鬼 (あまのじゃく) — perversity; perverse person; contrary person; contrarian | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict