Kaori Dict

天外

てんがい

tengai

Âm Hán-Việt: THIÊN NGOẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.beyond the heavens; farthest regions; furthest regions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天外 (てんがい) — beyond the heavens; farthest regions; furthest regions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict