Kaori Dict

天眼鏡

てんがんきょう

tengankyou

Âm Hán-Việt: THIÊN NHÃN KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magnifying glass (esp. in physiognomy, palm reading, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天眼鏡 (てんがんきょう) — magnifying glass (esp. in physiognomy, palm reading, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict