Kaori Dict

天狗話

てんぐばなし

tengubanashi

Âm Hán-Việt: THIÊN CẨU THOẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ

    1.boastful story

  2. danh từ

    2.story about tengu

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天狗話 (てんぐばなし) — boastful story | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict