Kaori Dict

天窓

てんまど

tenmado

Âm Hán-Việt: THIÊN SONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.skylight

  2. danh từ

    2.head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A room with a skylight would be fine.

  • I can't reach the skylight.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天窓 (てんまど) — skylight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict