Kaori Dict

天測

てんそく

tensoku

Âm Hán-Việt: THIÊN TRẮC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.astronomical observation; shooting the sun

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天測 (てんそく) — astronomical observation; shooting the sun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict