Kaori Dict

天帝

てんてい

tentei

Âm Hán-Việt: THIÊN ĐẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Shangdi (supreme deity in ancient Chinese religion)

  2. danh từChristianity

    2.God

  3. danh từBuddhism

    3.Shakra (king of heaven in Hindu mythology); Indra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天帝 (てんてい) — Shangdi (supreme deity in ancient Chinese religion) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict