Kaori Dict

点綴

てんてい

tentei

Âm Hán-Việt: ĐIỂM CHUẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.interspersion; dotting (e.g. the countryside); studding

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

点綴 (てんてい) — interspersion; dotting (e.g. the countryside); studding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict