点綴
てんてい
tentei
Âm Hán-Việt: ĐIỂM CHUẾ
Cách đọc khác: てんてつ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.interspersion; dotting (e.g. the countryside); studding
てんてい
tentei
Âm Hán-Việt: ĐIỂM CHUẾ
Cách đọc khác: てんてつ
1.interspersion; dotting (e.g. the countryside); studding