Kaori Dict

天秤にかける

てんびんにかける

tenbinnikakeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    1.to weigh (one thing against another); to compare (the relative merits of two options); to weigh (something) on scales

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)thành ngữ

    2.to try to have it both ways; to play a double game; to have two strings to one's bow

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天秤にかける (てんびんにかける) — to weigh (one thing against another); to compare (the relative merits of two options); to weigh (something) on scales | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict