Kaori Dict

天分

てんぶん

tenbun

Âm Hán-Việt: THIÊN PHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's nature; talents; destiny; mission; sphere of activity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He turned his artistic gifts to good account by becoming a painter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天分 (てんぶん) — one's nature; talents; destiny; mission; sphere of activity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict