Kaori Dict

天網

てんもう

tenmou

Âm Hán-Việt: THIÊN VÕNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heaven's vengeance; heaven's net

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They say fate will catch up with you. That was God's way of punishing him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天網 (てんもう) — heaven's vengeance; heaven's net | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict