Kaori Dict

天丼

てんどん

tendon

Âm Hán-Việt: THIÊN TỈNH

Nghĩa

  1. danh từviết tắtfood, cooking

    1.tempura donburi; tempura served over a bowl of rice

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.(in comedy) repeating the same gag or silly line

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天丼 (てんどん) — tempura donburi; tempura served over a bowl of rice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict