Kaori Dict

展望台

てんぼうだい

tenboudai

Âm Hán-Việt: TRIỂN VỌNG ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.viewing platform; observation deck; observation platform

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

展望台 (てんぼうだい) — viewing platform; observation deck; observation platform | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict