Kaori Dict

伝家

でんか

denka

Âm Hán-Việt: TRUYỀN GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heirloom; trump card; last resort; family tradition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝家 (でんか) — heirloom; trump card; last resort; family tradition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict