Kaori Dict

伝導

でんどう

dendou

Âm Hán-Việt: TRUYỀN ĐẠO

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysics

    1.conduction (of heat or electricity); transmission (of light or sound)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từphysiology

    2.conduction (of a nerve impulse)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She became Mother Teresa years later when she founded the Missionaries of Charity.

  • She led a group of nuns called the Missionaries of Charity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝導 (でんどう) — conduction (of heat or electricity); transmission (of light or sound) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict