Kaori Dict

伝令

でんれい

denrei

Âm Hán-Việt: TRUYỀN LỆNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.delivering an order; dispatch of an order

  2. danh từ

    2.messenger; orderly; runner

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伝令 (でんれい) — delivering an order; dispatch of an order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict