Kaori Dict

電気カミソリ

でんきカミソリ

denkikamisori

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.electric razor; electric shaver

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I should have tried out this electric shaver before buying it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電気カミソリ (でんきカミソリ) — electric razor; electric shaver | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict