Kaori Dict

吐血

とけつ

toketsu

Âm Hán-Việt: THỔ HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từmedicine

    1.vomiting blood; hematemesis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you frequently spit-up blood you should call an ambulance or have a nearby physician make a house call.

  • I coughed up blood.

  • Tom vomited blood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吐血 (とけつ) — vomiting blood; hematemesis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict