Kaori Dict

通りかかる

とおりかかる

toorikakaru

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.đột nhiên qua; đi qua
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từtự động từ

    1.to happen to pass by

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Along comes the grandmother and sees her granddaughter.

  • I enquired of a passer-by which road to take.

  • When I passed by it in a car, I caught a glimpse of the house of a famous actress.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

通りかかる (とおりかかる) — đột nhiên qua; đi qua | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict