Kaori Dict

渡世

とせい

tosei

Âm Hán-Việt: ĐỘ THẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.making one's way in the world; (making a) living; (earning a) livelihood

  2. danh từ

    2.business; trade; occupation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

渡世 (とせい) — making one's way in the world; (making a) living; (earning a) livelihood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict