Kaori Dict

土葬

どそう

dosou

Âm Hán-Việt: THỔ TÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.burial; interment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?

    Why do Muslims place such importance on burial?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

土葬 (どそう) — burial; interment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict