Kaori Dict

冬山

ふゆやま

fuyuyama

Âm Hán-Việt: ĐÔNG SƠN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.wintry mountain

  2. danh từ

    2.mountain that is popular for climbing in winter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I know better than to climb mountains in winter without making all necessary preparations beforehand.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冬山 (ふゆやま) — wintry mountain | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict